

| [ENG Northern League Division One-] Runcorn Linnets |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
| [ENG Northern League Division One-] Clitheroe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | 9 | 33.3% |
| Runcorn Linnets |
| Chủ - Khách |
|---|
| Runcorn LinnetsClitheroe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 10-03-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Runcorn Linnets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 18-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 29-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | B | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | X |
| ENG FAT | 07-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Clitheroe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.10 | -0.17 | -0.83 | 0.96 | -1.75 | 0.86 | X | ||
| ENG UD1 | 25-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.13 | 0.86 | 1.5 | 0.90 | X | ||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 4 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Runcorn Linnets |
| Runcorn Linnets |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||