

| [GRE Gamma Ethniki-] Thyella Patras |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
| [GRE Gamma Ethniki-] Pyrgos AFC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% |
| Thyella Patras |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Thyella Patras |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Gre Atr Cup | 14-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-08-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 27-08-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 23-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Gre Atr Cup | 25-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE Cup | 08-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Gre Atr Cup | 08-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 12-06-21 | 2 - 3 (1 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 09-05-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 25-04-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Pyrgos AFC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Pyrgos AFCKorinthos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Gre Atr Cup | 29-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Thyella Patras |
| Thyella Patras |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||