

| [RWA National League-] Musanze FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 8 | 6 | 33.3% |
| [RWA National League-] Al-Hilal Omdurman |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
| Musanze FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Musanze FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 02-01-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 28-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 24-12-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 23-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 20-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 13-12-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 05-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 22-11-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 08-11-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Hilal Omdurman |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 02-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 29-12-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 24-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 21-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 18-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 15-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 11-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 08-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 03-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.39 | -0.34 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.91 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Musanze FC |
| Musanze FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF CL | 23-01-2026 | Khách | Mamelodi Sundowns | 18 Ngày |
| CAF CL | 30-01-2026 | Chủ | Mamelodi Sundowns | 25 Ngày |
| CAF CL | 06-02-2026 | Khách | MC Alger | 32 Ngày |