

| [Coupe de France-] Chantilly |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 50.0% |
| [Coupe de France-] Stade Rennais FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | 15 | 83.3% |
| Chantilly |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chantilly |
| Chủ - Khách |
|---|
| FreymingChantilly |
| ChantillyThionville FC |
| BiesheimChantilly |
| MJEP CormontreuilChantilly |
| ChantillyColmar |
| PremontreChantilly |
| BloisChantilly |
| ChantillyFeignies |
| HaguenauChantilly |
| ChantillyDieppe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRAC | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D4 | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA D4 | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FRAC | 30-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D4 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| FRAC | 15-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D4 | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D4 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FRA D4 | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FRA D4 | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stade Rennais FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| RennesLes Sables dOlonne |
| RennesStade Brestois |
| Paris Saint Germain (PSG)Rennes |
| MetzRennes |
| RennesMonaco |
| Paris FCRennes |
| RennesStrasbourg |
| ToulouseRennes |
| RennesNice |
| RennesAJ Auxerre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRAC | 21-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 19 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D1 | 13-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 7 | -0.53 | -0.26 | -0.25 | 0.87 | 0.5 | -0.99 | T | ||
| FRA D1 | 06-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.77 | -0.17 | -0.11 | -0.98 | 1.75 | 0.86 | T | ||
| FRA D1 | 28-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | 0.84 | -0.5 | -0.96 | X | ||
| FRA D1 | 22-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.37 | -0.26 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.81 | T | ||
| FRA D1 | 07-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 9 | -0.42 | -0.28 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| FRA D1 | 02-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.32 | 0.91 | 0.25 | 0.97 | T | ||
| FRA D1 | 29-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.28 | -0.30 | 0.87 | 0.25 | -0.99 | T | ||
| FRA D1 | 26-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.32 | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | ||
| FRA D1 | 19-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.57 | -0.25 | -0.22 | 0.96 | 0.75 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 78%
| Chantilly |
| Chantilly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA D4 | 10-01-2026 | Khách | St Pryve St Hilaire | 0 Ngày |
| FRA D4 | 17-01-2026 | Khách | Bourges | 7 Ngày |
| FRA D4 | 24-01-2026 | Chủ | Bastia Borgo | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA D1 | 18-01-2026 | Chủ | Le Havre | 8 Ngày |
| FRA D1 | 24-01-2026 | Chủ | Lorient | 14 Ngày |
| FRA D1 | 01-02-2026 | Khách | Monaco | 22 Ngày |