

| [Isthmian League Premier Division-3] Billericay Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 24 | 10 | 8 | 81 | 48 | 82 | 3 | 57.1% |
| 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 20 | 48 | 2 | 71.4% |
| 21 | 9 | 7 | 5 | 37 | 28 | 34 | 7 | 42.9% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 7 | 16 | 83.3% |
| [Isthmian League Premier Division-4] Chatham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 24 | 7 | 11 | 83 | 35 | 79 | 4 | 57.1% |
| 21 | 12 | 2 | 7 | 42 | 24 | 38 | 6 | 57.1% |
| 21 | 12 | 5 | 4 | 41 | 11 | 41 | 3 | 57.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 5 | 10 | 50.0% |
| Billericay Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 04-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Vel C | 09-04-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | T | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | T |
| ENG RYM | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | H | 0.90 | 0.50 | 0.86 | T | X |
| ENG RYM | 13-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 24-02-24 | 6 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 07-11-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Billericay Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 25-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 18-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 04-04-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 3 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 07-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 03-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chatham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 07-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Billericay Town |
| Billericay Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

