| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-14] Amanat Baghdad |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | 9 | 14 | 42.9% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | 6 | 9 | 40.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 13 | 50.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 14 | 66.7% |
| [Iraq Stars League-2] Diala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 16 | 2 | 71.4% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 11 | 50.0% |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 12 | 1 | 80.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
| Amanat Baghdad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ PDL | 14-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ PDL | 09-07-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ PDL | 03-07-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ PDL | 26-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ PDL | 20-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ PDL | 08-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ PDL | 02-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ PDL | 26-05-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ PDL | 21-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ PDL | 16-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diala |
| Chủ - Khách |
|---|
| AL MinaaDyala |
| DyalaNaft Al Junoob |
| Al Qasim Sport ClubDyala |
| DyalaAl Karkh |
| DyalaDuhok |
| Al ShortaDyala |
| DyalaArbil |
| Al ZawraaDyala |
| DyalaAL Najaf |
| ZakhoDyala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 02-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 27-06-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 19-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-06-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 01-06-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 18-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 12-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 08-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 02-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 26-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Amanat Baghdad |
| Amanat Baghdad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

