

| [INT CF-] IK Uppsala Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 7 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Aland United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 15 | 7 | 33.3% |
| IK Uppsala Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| IK Uppsala Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 5 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.20 | -0.14 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
| SWE WD2 | 05-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Aland United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 30-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 24-01-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.89 | -0.15 | -0.11 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | T | ||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 11-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 07-10-25 | 6 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 14-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 06-09-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.94 | 2.5 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| IK Uppsala Women |
| IK Uppsala Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD1 | 29-03-2026 | Khách | Malmo (W) | 43 Ngày |
| SWE WD1 | 05-04-2026 | Chủ | Pitea IF (W) | 50 Ngày |
| SWE WD1 | 26-04-2026 | Chủ | FC Rosengard (W) | 71 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 28-03-2026 | Chủ | Gnistan (W) | 42 Ngày |
| FIN WD1 | 02-04-2026 | Khách | HJK Helsinki (W) | 47 Ngày |
| FIN WD1 | 25-04-2026 | Khách | HPS (W) | 70 Ngày |