

| [INT CF-] Ruzomberok B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] OSK Besenova |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
| Ruzomberok B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ruzomberok B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 15-02-26 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Slo D3 | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| Slo D3 | 25-10-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 19-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | T | 0.94 | 0.5 | 0.82 | T | T |
| Slo D3 | 12-10-25 | 3 - 5 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| OSK Besenova |
| Chủ - Khách |
|---|
| OSK BesenovaSlavia Staskov |
| Slovan ZabokrekyOSK Besenova |
| OSK BesenovaBanik Stranavy |
| OSK Besenovasalkova |
| OSK BesenovaCadca |
| OSK BesenovaTJ Tatran Chlebnice |
| OSK BesenovaTJ Druzstevnik Bela Dulice |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Slo D4 | 14-05-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SVK Cup | 07-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D4 | 23-10-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D4 | 09-10-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D4 | 18-09-22 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SVK Cup | 28-07-19 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SVK Cup | 22-07-17 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ruzomberok B |
| Ruzomberok B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||