

| [ICE WLC-6] KR Reykjavik (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 18 | 7 | 33.3% |
| [ICE WLC-4] Volsungur Husavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | 9 | 50.0% |
| KR Reykjavik (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| KT Reykjavik (W)Volsungur Husavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | B | 0.79 | -2.00 | 0.91 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| KR Reykjavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 20-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 08-09-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD2 | 30-07-25 | 4 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| ICE LD2 | 21-07-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | T | 0.86 | 0 | 0.84 | T | T |
| ICE LD2 | 15-07-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.87 | -0.16 | -0.11 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | T |
| ICE LD2 | 28-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | H | 0.73 | -1 | 0.97 | B | X |
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | B | 0.79 | -2 | 0.91 | B | X |
| ICE LD2 | 22-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Volsungur Husavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 06-07-25 | 7 - 4 (2 - 2) | 5 - 8 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | 0.87 | -1.75 | 0.83 | T | ||
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | B | 0.79 | -2 | 0.91 | B | X |
| ICE WC | 11-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 26-04-25 | 0 - 7 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 11-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 05-04-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 29-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 15-03-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| KR Reykjavik (W) |
| KR Reykjavik (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WC | 19-04-2026 | Chủ | KFR Hvolsvollur W | 50 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 14-03-2026 | Khách | Fylkir (W) | 14 Ngày |
| ICE WLC | 21-03-2026 | Chủ | Fjolnir (W) | 21 Ngày |
| ICE WC | 19-04-2026 | Chủ | Dalvik Reynir (W) | 50 Ngày |

