| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS M-League-9] Konopliev Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 11 | 3 | 16 | 42 | 60 | 36 | 9 | 36.7% |
| 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 27 | 17 | 12 | 33.3% |
| 15 | 6 | 1 | 8 | 26 | 33 | 19 | 9 | 40.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
| [RUS M-League-15] FC Terek Groznyi Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 6 | 4 | 20 | 23 | 62 | 22 | 15 | 20.0% |
| 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 18 | 16 | 14 | 26.7% |
| 15 | 2 | 0 | 13 | 10 | 44 | 6 | 15 | 13.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
| Konopliev Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Terek Groznyi YouthKonopliev Youth |
| Konopliev YouthFC Terek Groznyi Youth |
| FC Terek Groznyi YouthKonopliev Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 03-11-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS YthC | 22-04-22 | 4 - 3 (0 - 3) | - | -0.36 | -0.28 | -0.51 | T | 0.75 | -0.50 | 0.95 | T | T |
| RUS YthC | 11-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Konopliev Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 27-06-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 7 - 6 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | T |
| RUS YthC | 20-06-25 | 1 - 6 (0 - 3) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 16-05-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 09-05-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 02-05-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | B | 0.83 | 1.25 | 0.93 | B | X |
| RUS YthC | 25-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS YthC | 18-04-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 11-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | B | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
| RUS YthC | 04-04-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 28-03-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Terek Groznyi Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 27-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.15 | -0.19 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.79 | X | ||
| RUS YthC | 20-06-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 16-05-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 09-05-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 02-05-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 25-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 18-04-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 11-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 04-04-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
| RUS YthC | 28-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Konopliev Youth |
| Konopliev Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 18-07-2025 | Khách | FK Krasnodar Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 25-07-2025 | Chủ | FK Rostov Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 01-08-2025 | Khách | Dinamo Moscow Youth | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 18-07-2025 | Chủ | Fakel Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 25-07-2025 | Khách | CSKA Moscow (R) | 14 Ngày |
| RUS YthC | 01-08-2025 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 21 Ngày |

