

| [GRE Gamma Ethniki-] Tilikratis |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
| [GRE Gamma Ethniki-] Zakynthos |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | 2 | 0.0% |
| Tilikratis |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tilikratis |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 14-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 03-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 28-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 24-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 26-03-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 15-03-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 19-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 12-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zakynthos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GGE | 11-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 05-12-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.92 | -0.12 | -0.06 | 0.77 | 2.25 | -0.95 | T | ||
| GGE | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 16-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 31-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.10 | -0.18 | -0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.91 | H | ||
| GRE D3 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 26-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 08-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 01-09-24 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tilikratis |
| Tilikratis |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||