

| [INT FRL-] Ecuador U17 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 10 | 50.0% |
| [INT FRL-] Russia Women U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 7 | 33.3% |
| Ecuador U17 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ecuador U17 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 12-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CON WU17 | 31-03-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CON WU17 | 28-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CON WU17 | 25-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CON WU17 | 21-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CON WU17 | 19-03-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CON WU17 | 17-03-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CON WU17 | 13-03-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CON WU17 | 07-03-22 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.71 | 2.75 | 0.99 | B | T |
| CON WU17 | 05-03-22 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Russia Women U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 27-02-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-02-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 01-12-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 30-10-23 | 1 - 7 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 21-02-22 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 18-02-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA-W U19 | 21-09-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | 0.99 | -3.5 | 0.83 | X | ||
| UEFA-W U19 | 18-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.06 | -0.11 | -0.94 | 0.97 | -2.5 | 0.79 | X | ||
| UEFA-W U19 | 15-09-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||