

| [SWI Cup(W)-] Young Boys Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | 15 | 83.3% |
| [SWI Cup(W)-] Grasshopper Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| Young Boys Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 03-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| SSL W | 17-05-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 11-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | T | 0.93 | 1.00 | 0.83 | T | X |
| SSL W | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 04-05-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 27-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 23-03-24 | 6 - 2 (5 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 21-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 22-04-23 | 8 - 2 (5 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Young Boys Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 16-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.21 | -0.27 | -0.68 | T | 0.78 | -1 | 0.92 | H | X |
| UEFA W EL | 08-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.85 | -0.20 | -0.11 | T | 0.87 | 1.75 | 0.83 | T | X |
| SSL W | 03-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| SSL W | 27-09-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 24-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 14-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Grasshopper Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 19-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 16-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.86 | 2 | 0.90 | X | ||
| UEFA W EL | 08-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.20 | -0.23 | -0.72 | 0.82 | -1.25 | 0.88 | X | ||
| SSL W | 03-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| SSL W | 28-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 24-09-25 | 2 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 18-09-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 1 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | 0.83 | -1 | 0.93 | T | ||
| UEFA W EL | 10-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Young Boys Women |
| Young Boys Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 12-11-2025 | Khách | Sparta Praha (W) | 5 Ngày |
| SSL W | 15-11-2025 | Chủ | St Gallen (W) | 8 Ngày |
| UEFA W EL | 19-11-2025 | Chủ | Sparta Praha (W) | 12 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 15-11-2025 | Khách | Rapperswil Jona (W) | 8 Ngày |
| SSL W | 22-11-2025 | Khách | FC Thun (W) | 15 Ngày |
| SSL W | 06-12-2025 | Khách | FC Zurich Frauen (W) | 29 Ngày |