

| [CHN MAC Liga de Elite-9] Artilheiros |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 46 | 8 | 9 | 22.2% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 22 | 1 | 9 | 0.0% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 24 | 7 | 6 | 40.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 40 | 4 | 16.7% |
| [CHN MAC Liga de Elite-7] Gorilla Universe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 0 | 5 | 28 | 23 | 12 | 7 | 44.4% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 6 | 5 | 50.0% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 17 | 6 | 8 | 40.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 15 | 6 | 33.3% |
| Artilheiros |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Artilheiros |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 12-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAC D1 | 04-04-26 | 2 - 4 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 15-03-26 | 0 - 12 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 08-03-26 | 13 - 0 (8 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 01-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 31-01-26 | 7 - 0 (4 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAC D1 | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAC D1 | 18-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Macau D2 | 09-06-22 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Macau D2 | 03-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gorilla Universe |
| Chủ - Khách |
|---|
| G. UniverseMacau Chiba FC |
| Hang SaiG. Universe |
| G. UniverseGala FC |
| Macau UniversityG. Universe |
| G. UniverseCheng Fung |
| Shao JiangG. Universe |
| Chao Pak KeiG. Universe |
| G. UniverseBenfica de Macau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 11-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 05-04-26 | 7 - 3 (4 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 14-03-26 | 1 - 6 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 25-01-26 | 6 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 17-01-26 | 7 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artilheiros |
| Artilheiros |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

