

| [TUN Professional League 2-8] Croissant Msaken |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 28 | 31 | 8 | 26.9% |
| 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 17 | 10 | 30.8% |
| 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 17 | 14 | 8 | 23.1% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | 3 | 0.0% |
| [TUN Professional League 2-7] Chebba |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 37 | 33 | 7 | 30.8% |
| 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 6 | 24 | 5 | 46.2% |
| 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 31 | 9 | 11 | 15.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| Croissant Msaken |
| Chủ - Khách |
|---|
| ChebbaCroissant Msaken |
| ChebbaCroissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| T C | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Croissant Msaken |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 01-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 27-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | B | -0.99 | 0 | 0.75 | B | T |
| TTLd | 22-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 19-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 13-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.69 | -0.28 | -0.16 | B | 0.89 | 1 | 0.87 | H | X |
| TTLd | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 22 - 2 | -0.53 | -0.34 | -0.25 | T | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| T C | 22-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 27-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Chebba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 01-05-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 27-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 18-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 13-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| TTLd | 05-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.23 | -0.30 | -0.59 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | X | ||
| TTLd | 29-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | ||
| TTLd | 28-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 22-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 16-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.45 | -0.33 | -0.33 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | T | ||
| TTLd | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Croissant Msaken |
| Croissant Msaken |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

