| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3B-2] Khimik Dzerzhinsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 18 | 5 | 2 | 56 | 20 | 59 | 2 | 72.0% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 9 | 32 | 1 | 76.9% |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 31 | 11 | 27 | 2 | 66.7% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 7 | 12 | 50.0% |
| [RUS D3B-1] Amkar Perm |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 19 | 3 | 3 | 60 | 19 | 60 | 1 | 76.0% |
| 12 | 9 | 1 | 2 | 31 | 8 | 28 | 2 | 75.0% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 29 | 11 | 32 | 1 | 76.9% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | 14 | 66.7% |
| Khimik Dzerzhinsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Khimik Dzerzhinsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 25-05-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3B | 18-05-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 13 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3B | 11-05-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3B | 04-05-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3B | 26-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 14 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3B | 20-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 14 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3B | 13-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-03-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 12-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Amkar Perm |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 25-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 18-05-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 11-05-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 04-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 27-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 20-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 13-04-25 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS Cup | 29-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS Cup | 15-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Khimik Dzerzhinsk |
| Khimik Dzerzhinsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 08-06-2025 | Khách | Dinamo Barnaul | 7 Ngày |
| RUS D3B | 14-06-2025 | Chủ | Chelyabinsk B | 13 Ngày |
| RUS D3B | 22-06-2025 | Khách | FK Orenburg-2 | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 08-06-2025 | Chủ | Nosta Novotroitsk | 7 Ngày |
| RUS D3B | 14-06-2025 | Khách | Rubin Kazan B | 13 Ngày |
| RUS D3B | 22-06-2025 | Chủ | Uralets Nizhny Tagil | 21 Ngày |

