

| [ENG FA WSL 2-7] Nottingham Forest Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 21 | 16 | 7 | 41.7% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | 6 | 10 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 7 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-3] Bristol City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 7 | 1 | 4 | 30 | 19 | 22 | 3 | 58.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 6 | 12 | 3 | 66.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 13 | 10 | 5 | 50.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 6 | 9 | 50.0% |
| Nottingham Forest Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 11-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.24 | -0.23 | -0.69 | T | 0.95 | -1.00 | 0.75 | T | X |
| ENG LCHW | 11-04-10 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 06-09-09 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 01-03-09 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 28-09-08 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Nottingham Forest Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| ENG FA WNLC | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
| ENG WLC | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | B | 0.92 | -2 | 0.78 | B | X |
| ENG LCHW | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | H | 0.81 | -0.5 | 0.89 | B | X |
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | T |
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 0 - 8 | -0.30 | -0.30 | -0.55 | B | 0.88 | -0.5 | 0.82 | B | T |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 17-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | 0.84 | 0 | 0.86 | X | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
| Nottingham Forest Women |
| Nottingham Forest Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FA WNLC | 18-01-2026 | Khách | Brighton H.A. (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Sheffield United (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Khách | Birmingham (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FA WNLC | 18-01-2026 | Khách | Southampton (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Ipswich Town (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 30-01-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 19 Ngày |

