

| [FRA National 3-] Racing Besancon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
| [FRA National 3-] Besancon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | 8 | 33.3% |
| Racing Besancon |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Racing Besancon |
| Chủ - Khách |
|---|
| Raon L EtapeRacing Besancon |
| Metz BRacing Besancon |
| ColmarRacing Besancon |
| Union CosnoiseRacing Besancon |
| Dijon IIRacing Besancon |
| Racing BesanconGolden Lion |
| Racing BesanconJura Sud Foot |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D5 | 17-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D5 | 16-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA D5 | 20-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D5 | 13-01-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FRA D5 | 23-09-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRAC | 05-12-15 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| FRAC | 14-11-15 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Besancon |
| Chủ - Khách |
|---|
| ES Troyes AC BBesancon |
| BesanconLouhans-Cuiseaux |
| Bourg PeronnasBesancon |
| BesanconSochaux II |
| Strasbourg IIBesancon |
| BesanconBiesheim |
| FeigniesBesancon |
| BesanconHaguenau |
| MaconBesancon |
| BesanconBobigny A.C. |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D5 | 23-08-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-07-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-25 | 5 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D5 | 19-04-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D5 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 18-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 27-04-24 | 3 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Racing Besancon |
| Racing Besancon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||