

| [JPN Women's University Championship-] Hachinohe Gakuin University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 3 | 4 | 14 | 3 | 25.0% |
| [JPN Women's University Championship-] Shizuoka Sangyo University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 9 | 9 | 50.0% |
| Hachinohe Gakuin University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hachinohe Gakuin University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH W | 26-12-24 | 0 - 9 (0 - 5) | 0 - 8 | -0.08 | -0.12 | -0.94 | B | 0.82 | -2.75 | 0.88 | B | T |
| J-U NCH W | 24-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.66 | T | X |
| J-U NCH W | 24-12-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| J-U NCH W | 23-12-18 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Shizuoka Sangyo University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JW Cup | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.90 | -0.14 | -0.07 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | X | ||
| JW Cup | 16-11-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JPN WD1 | 12-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| JPN WD1 | 04-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| JPN WD1 | 28-09-25 | 8 - 2 (4 - 1) | 9 - 1 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | ||
| JPN WD1 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| JPN WD1 | 14-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | ||
| JPN WD1 | 07-09-25 | 5 - 1 (5 - 0) | 1 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| JPN WD1 | 30-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.40 | -0.30 | -0.43 | 0.96 | 0 | 0.80 | X | ||
| JPN WD1 | 29-06-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 0.78 | 1.5 | 0.98 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
| Hachinohe Gakuin University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Hachinohe Gakuin University Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||