

| [INT CF-] Wil 1900 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Aarau Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 0.0% |
| Wil 1900 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wil 1900 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SBW | 30-11-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SBW | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SBW | 24-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SBW | 13-09-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| SBW | 29-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SBW | 28-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SBW | 01-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SBW | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 08-06-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aarau Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 27-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 24-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Wil 1900 Women |
| Wil 1900 Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 07-02-2026 | Khách | Young Boys (W) | 21 Ngày |
| SSL W | 14-02-2026 | Chủ | Servette (W) | 28 Ngày |
| SSL W | 14-03-2026 | Chủ | FC Zurich Frauen (W) | 56 Ngày |