

| [WAL Cymru Championship-9] Brickfield Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 26 | 19 | 9 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 3 | 11 | 11 | 50.0% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 23 | 8 | 9 | 22.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
| [WAL Cymru Championship-10] Holyhead |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 4 | 10 | 27 | 39 | 19 | 10 | 26.3% |
| 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 14 | 9 | 44.4% |
| 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 27 | 5 | 13 | 10.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 12 | 6 | 16.7% |
| Brickfield Rangers |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Brickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WALC | 20-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | T | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | X |
| WAL FAWC | 25-08-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 16-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.22 | -0.24 | -0.69 | H | 0.94 | -1 | 0.76 | B | X |
| WAL FAWC | 09-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 02-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 25-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL CLC | 19-07-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 15-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Holyhead |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WALC | 20-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 12-09-25 | 5 - 5 (0 - 2) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | 0.81 | -0.5 | 0.89 | X | ||
| WAL FAWC | 25-08-25 | 4 - 3 (3 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 22-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 16-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 09-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 25-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.82 | -0.19 | -0.15 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | X | ||
| WAL CLC | 18-07-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.91 | -0.5 | 0.79 | T | ||
| INT CF | 04-07-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Brickfield Rangers |
| Brickfield Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 10-10-2025 | Khách | Newtown AFC | 6 Ngày |
| WAL FAWC | 25-10-2025 | Chủ | Gresford | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 01-11-2025 | Khách | Holywell | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 11-10-2025 | Chủ | Ruthin Town FC | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 25-10-2025 | Khách | Newtown AFC | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 01-11-2025 | Chủ | Denbigh Town | 28 Ngày |

