

| [ICE LD2-] Augnablik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 19 | 7 | 33.3% |
| [ICE LD2-] Dalvik Reynir Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
| Augnablik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Augnablik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 29-05-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-26 | 7 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 29-03-26 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 27-03-26 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 12-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LD2 | 22-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 21-04-24 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 23-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 16-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dalvik Reynir Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 19-04-26 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 28-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | 0.73 | -1 | 0.97 | X | ||
| ICE LD2 | 14-06-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.74 | -0.20 | -0.21 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | X | ||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 05-04-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 29-03-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 20-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Augnablik Women |
| Augnablik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||