

| [EST Women's Cup-] FC Elva Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | 7 | 33.3% |
| [EST Women's Cup-] Paide Linnameeskond (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| FC Elva Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Elva Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST WD2 | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| EST WD2 | 02-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Estonia cup (w) | 29-04-26 | 2 - 7 (0 - 4) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| EST WD2 | 25-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST WD2 | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST WD2 | 21-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| EST WD2 | 15-11-25 | 1 - 5 (1 - 4) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| EST WD2 | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST WD2 | 04-11-25 | 0 - 11 (0 - 8) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST WD2 | 01-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Paide Linnameeskond (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Paide Linnanaiskond (W)Tammeka Tartu (W) |
| Paide Linnanaiskond (W)JK Tallinna Kalev (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Estonia cup (w) | 29-04-26 | 14 - 0 (5 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Estonia cup (w) | 09-08-18 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Elva Women |
| Paide Linnameeskond (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FC Elva Women |
| Paide Linnameeskond (W) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||