

| [WAL Cymru Championship-13] Gresford |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 4 | 4 | 10 | 30 | 59 | 16 | 13 | 22.2% |
| 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 32 | 11 | 12 | 27.3% |
| 7 | 1 | 2 | 4 | 17 | 27 | 5 | 14 | 14.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 18 | 4 | 16.7% |
| [WAL Cymru Championship-9] Brickfield Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 26 | 19 | 9 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 3 | 11 | 11 | 50.0% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 23 | 8 | 9 | 22.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
| Gresford |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brickfield RangersGresford |
| GresfordBrickfield Rangers |
| GresfordBrickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| WAL CLC | 19-07-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| WALC | 20-10-18 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gresford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WALC | 13-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 10-12-25 | 6 - 4 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| WALC | 22-11-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 31-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.19 | -0.22 | -0.71 | B | 0.82 | -1.25 | 0.88 | B | X |
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| WALC | 18-10-25 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 11-10-25 | 0 - 7 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.35 | -0.26 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Brickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 20-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | T | ||
| WAL FAWC | 27-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 20-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Gresford |
| Gresford |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 01-01-2026 | Khách | Denbigh Town | 5 Ngày |
| WAL FAWC | 10-01-2026 | Chủ | Penrhyncoch | 14 Ngày |
| WAL FAWC | 23-01-2026 | Khách | Airbus UK Broughton | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 03-01-2026 | Chủ | Guilsfield | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 10-01-2026 | Chủ | Rhyl FC | 14 Ngày |
| WAL FAWC | 24-01-2026 | Khách | Penrhyncoch | 28 Ngày |

