| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TZA Premier League-3] Azam |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 15 | 10 | 1 | 40 | 9 | 55 | 3 | 57.7% |
| 13 | 9 | 4 | 0 | 21 | 0 | 31 | 3 | 69.2% |
| 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 24 | 3 | 46.2% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | 12 | 50.0% |
| [TZA Premier League-10] Mashujaa FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 5 | 12 | 9 | 12 | 24 | 27 | 10 | 19.2% |
| 13 | 4 | 7 | 2 | 7 | 8 | 19 | 11 | 30.8% |
| 13 | 1 | 5 | 7 | 5 | 16 | 8 | 12 | 7.7% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 4 | 7 | 16.7% |
| Azam |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mashujaa FCAzam |
| Mashujaa FCAzam |
| AzamMashujaa FC |
| Mashujaa FCAzam |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 19-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 01-11-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Azam |
| Chủ - Khách |
|---|
| KVZSCAzam |
| AzamJKT Tanzania |
| Mbeya CityAzam |
| AzamSimba Sports Club |
| Singida Black StarsAzam |
| Mashujaa FCAzam |
| AzamYoung Africans |
| Dodoma Jiji FCAzam |
| Tanzania PrisonsAzam |
| Pamba SCAzam |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 22-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 17-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 12 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 09-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 01-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 19-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 11-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 02-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mashujaa FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 19-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 13-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 13-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 09-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 29-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 19-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Azam |
| Azam |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 08-05-2026 | Khách | Tabora United FC | 2 Ngày |
| Tanzania PL | 14-05-2026 | Khách | Young Africans | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 15-05-2026 | Chủ | Tanzania Prisons | 9 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 14-05-2026 | Khách | Fountain Gate FC | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 15-05-2026 | Khách | Dodoma Jiji FC | 9 Ngày |
| Tanzania PL | 20-05-2026 | Chủ | Kinondoni FC | 14 Ngày |

