| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG Conference North Division-12] Marine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 18 | 7 | 19 | 60 | 69 | 61 | 12 | 40.9% |
| 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 | 9 | 43.5% |
| 21 | 8 | 3 | 10 | 22 | 33 | 27 | 12 | 38.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| [ENG Conference North Division-4] Macclesfield Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 23 | 7 | 14 | 79 | 66 | 76 | 4 | 52.3% |
| 22 | 12 | 3 | 7 | 40 | 29 | 39 | 4 | 54.5% |
| 22 | 11 | 4 | 7 | 39 | 37 | 37 | 6 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | 10 | 50.0% |
| Marine |
| Chủ - Khách |
|---|
| Macclesfield TownMarine |
| Macclesfield TownMarine |
| Macclesfield TownMarine |
| MarineMacclesfield Town |
| Macclesfield TownMarine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
| ENG-N PR | 06-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 02-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 17-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | B | 0.83 | 0.00 | 0.93 | B | T |
| ENG FAC | 20-10-12 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Marine |
| Chủ - Khách |
|---|
| MarineWoking |
| Kidderminster HarriersMarine |
| Oxford CityMarine |
| MarineLeamington |
| Curzon Ashton FCMarine |
| MarineScarborough |
| TamworthMarine |
| MarineChester FC |
| MarineSouth Shields |
| MarineRadcliffe Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.46 | T | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | X |
| ENG NLN | 24-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | B | T |
| ENG NLN | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | T | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | X |
| ENG NLN | 14-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | T |
| ENG NLN | 10-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
| ENG NLN | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | H | 0.74 | 0 | 0.96 | H | X |
| ENG FAT | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.23 | H | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
| ENG NLN | 27-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | T | 0.94 | 0 | 0.76 | T | T |
| ENG NLN | 24-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.26 | -0.26 | -0.64 | H | 0.93 | -0.75 | 0.77 | B | T |
| ENG NLN | 20-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.46 | T | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Macclesfield Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 28-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
| ENG NLN | 24-02-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ENG NLN | 21-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.96 | 1 | 0.74 | T | ||
| ENG FAC | 16-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.10 | -0.16 | -0.84 | -0.97 | -1.75 | 0.79 | X | ||
| ENG NLN | 10-02-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | 0.76 | 1.25 | 0.94 | T | ||
| ENG NLN | 03-02-26 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
| ENG NLN | 31-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | H | ||
| ENG NLN | 27-01-26 | 4 - 3 (2 - 3) | 7 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | ||
| ENG NLN | 24-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 3 - 2 | -0.41 | -0.28 | -0.46 | 0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
| ENG FAT | 20-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.53 | -0.28 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 89%
| Marine |
| Marine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 14-03-2026 | Chủ | Worksop Town | 4 Ngày |
| ENG NLN | 21-03-2026 | Khách | AFC Telford United | 11 Ngày |
| ENG NLN | 23-03-2026 | Khách | AFC Fylde | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 14-03-2026 | Khách | Curzon Ashton FC | 4 Ngày |
| ENG NLN | 20-03-2026 | Khách | Hereford FC | 10 Ngày |
| ENG NLN | 21-03-2026 | Chủ | Hereford FC | 11 Ngày |

