

| [INT CF-] Andernach Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] SGS Essen W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | 10 | 50.0% |
| Andernach Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Andernach Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD2 | 18-05-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 11-05-25 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 04-05-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD2 | 27-04-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD2 | 20-04-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 13-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD2 | 30-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD2 | 23-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 16-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 09-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SGS Essen W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-07-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | ||
| INT CF | 05-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| GER WD1 | 11-05-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD1 | 02-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
| GER WD1 | 26-04-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| GER WD1 | 11-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| GER WD1 | 30-03-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.92 | -0.15 | -0.09 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | ||
| GER WD1 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.91 | -0.16 | -0.08 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | H | ||
| GER WD1 | 07-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | X | ||
| GER WD1 | 15-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
| Andernach Women |
| Andernach Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||