

| [CHN FA Cup-] Yunnan Cuanhe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 16.7% |
| [CHN FA Cup-] Guangzhou Dandelion Alpha |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 4 | 9 | 50.0% |
| Yunnan Cuanhe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Guangzhou dandelion FCYunnan Cuanhe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 28-09-24 | 2 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Yunnan Cuanhe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 13-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 06-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 21-09-25 | 3 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 14-09-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 31-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 13-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangzhou Dandelion Alpha |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 10-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| CHA D2 | 04-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| CHA D2 | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| CHA D2 | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| CHA D2 | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| CHA D2 | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.33 | -0.45 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | H | ||
| CHA D2 | 21-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 7 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| CHA D2 | 14-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 11 | -0.53 | -0.33 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| CHA D2 | 30-08-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%
| Yunnan Cuanhe |
| Yunnan Cuanhe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 24-04-2026 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 6 Ngày |
| CHA D2 | 29-04-2026 | Chủ | Shenzhen 2028 | 11 Ngày |
| CHA D2 | 05-05-2026 | Khách | Wenzhou Professional | 17 Ngày |