

| [Iraq Stars League-11] Diala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 13 | 10 | 15 | 40 | 42 | 49 | 11 | 34.2% |
| 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 22 | 24 | 12 | 31.6% |
| 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 20 | 25 | 10 | 36.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
| [Iraq Stars League-2] Al Shorta |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 24 | 8 | 6 | 69 | 32 | 80 | 2 | 63.2% |
| 19 | 14 | 3 | 2 | 37 | 17 | 45 | 2 | 73.7% |
| 19 | 10 | 5 | 4 | 32 | 15 | 35 | 3 | 52.6% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 14 | 66.7% |
| Diala |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al ShortaDyala |
| Al ShortaDyala |
| DyalaAl Shorta |
| DyalaAl Shorta |
| Al ShortaDyala |
| DyalaAl Shorta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 18-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 26-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 30-04-11 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 15-01-11 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 23-01-06 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Diala |
| Chủ - Khách |
|---|
| ZakhoDyala |
| Al GharrafDyala |
| DyalaAl Talaba |
| DyalaMosul FC |
| Al ZawraaDyala |
| DyalaAl-Naft |
| Al KarkhDyala |
| DyalaNaft Misan |
| DyalaNewroz SC(IRQ) |
| Al Qasim Sport ClubDyala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 11-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 06-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 01-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 26-04-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 22-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 18-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 13-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 09-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 31-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Shorta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 10-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 01-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 26-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 22-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 17-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 13-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 08-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 04-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 31-03-26 | 3 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diala |
| Diala |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 18-06-2026 | Chủ | Baghdad | 34 Ngày |
| IRQ SL | 25-06-2026 | Khách | Al Karma SC | 41 Ngày |
| IRQ SL | 02-07-2026 | Chủ | Duhok | 48 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 18-06-2026 | Chủ | Arbil | 34 Ngày |
| IRQ SL | 25-06-2026 | Khách | Al Karkh | 41 Ngày |
| IRQ SL | 02-07-2026 | Chủ | AL Minaa | 48 Ngày |

