

| [UKR Cup-] Probiy Horodenka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 50.0% |
| [UKR Cup-] LNZ Cherkasy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
| Probiy Horodenka |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Probiy Horodenka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 15-08-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 09-08-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 03-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 30-05-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D3 | 23-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 17-05-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 10-05-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D3 | 03-05-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 26-04-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 18-04-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LNZ Cherkasy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 17-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.48 | -0.34 | -0.29 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | ||
| UKR D1 | 09-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
| UKR D1 | 02-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | -0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
| INT CF | 25-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-07-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Probiy Horodenka |
| Probiy Horodenka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 30-08-2025 | Khách | Metalist Kharkiv | 7 Ngày |
| UKR D2 | 06-09-2025 | Chủ | Nyva Ternopil | 14 Ngày |
| UKR D2 | 13-09-2025 | Khách | Podillya Khmelnytskyi | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 31-08-2025 | Chủ | Veres | 8 Ngày |
| UKR D1 | 13-09-2025 | Khách | PFC Oleksandria | 21 Ngày |
| UKR D1 | 20-09-2025 | Chủ | Rukh Vynnyky | 28 Ngày |