

| [GRE Gamma Ethniki-] Thyella Rafinas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 50.0% |
| [GRE Gamma Ethniki-] Ethnikos Pireaus |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 12 | 50.0% |
| Thyella Rafinas |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ethnikos PireausThyella Rafinas |
| Thyella RafinasEthnikos Pireaus |
| Ethnikos PireausThyella Rafinas |
| Ethnikos PireausThyella Rafinas |
| Thyella RafinasEthnikos Pireaus |
| Thyella RafinasEthnikos Pireaus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GRE D3 | 02-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GRE D3 | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GRE D3 | 19-02-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GRE D3 | 20-11-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GRE D3 | 30-01-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Thyella Rafinas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Gre Atr Cup | 07-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 21-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 14-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Gre Atr Cup | 03-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 23-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ethnikos Pireaus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 21-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 13-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 30-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 28-09-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Thyella Rafinas |
| Thyella Rafinas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||