

| [JPN Women's University Championship-] Osaka Taiiku University (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [JPN Women's University Championship-] Niigata University H W Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 15 | 5 | 16.7% |
| Osaka Taiiku University (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Osaka Taiiku University (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH W | 28-12-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 17-01-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 28-12-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 26-12-19 | 9 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 25-12-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 23-12-18 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 12-01-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 28-12-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 27-12-17 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Niigata University H W Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JW Cup | 16-11-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 26-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.76 | -0.21 | -0.19 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | X | ||
| J-U NCH W | 24-12-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.34 | -0.28 | -0.52 | 0.90 | -0.25 | 0.70 | T | ||
| JW Cup | 23-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 25-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 28-12-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.23 | -0.27 | -0.70 | 0.80 | -1 | 0.80 | X | ||
| J-U NCH W | 26-12-20 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.29 | -0.59 | 0.70 | -0.75 | 0.90 | H | ||
| JWCLW | 22-11-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| JWCLW | 15-11-20 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||