

| [Thai T2-18] Bangkok |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 6 | 7 | 16 | 33 | 52 | 25 | 18 | 20.7% |
| 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 23 | 11 | 18 | 14.3% |
| 15 | 4 | 2 | 9 | 21 | 29 | 14 | 12 | 26.7% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | 6 | 16.7% |
| [Thai T2-3] BEC Tero Sasana |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 13 | 7 | 8 | 40 | 32 | 46 | 3 | 46.4% |
| 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 12 | 29 | 4 | 53.3% |
| 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 20 | 17 | 7 | 38.5% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 0.0% |
| Bangkok |
| Chủ - Khách |
|---|
| BEC Tero SasanaBangkok FC |
| BEC Tero SasanaBangkok FC |
| Bangkok FCBEC Tero Sasana |
| BEC Tero SasanaBangkok FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L2 | 07-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| THA L2 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.34 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| INT CF | 16-01-15 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Bangkok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 07-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | T | 0.86 | 1 | 0.84 | T | H |
| THA L2 | 03-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | H | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
| THA L2 | 22-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | H | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
| THA L2 | 17-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | H | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | T |
| THA L2 | 13-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 09-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | T |
| THA L2 | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | B | 0.88 | 1 | 0.82 | H | T |
| THA L2 | 31-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.37 | -0.31 | -0.47 | B | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | T |
| THA L2 | 24-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
| BEC Tero Sasana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 27-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
| THA L2 | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | ||
| THA L2 | 18-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 13 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 15-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.41 | -0.32 | -0.42 | 0.87 | 0 | 0.83 | X | ||
| THA L2 | 11-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
| THA L2 | 04-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 01-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.56 | -0.29 | -0.29 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| THA L2 | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.88 | 1 | 0.82 | X | ||
| THA L2 | 18-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.30 | -0.27 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| THA L2 | 09-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Bangkok |
| Bangkok |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 20-03-2026 | Khách | Songkhla FC | 5 Ngày |
| THA L2 | 05-04-2026 | Chủ | Nakhon Si United FC | 21 Ngày |
| THA L2 | 19-04-2026 | Khách | Nakhon Pathom FC | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 21-03-2026 | Chủ | Sisaket United | 6 Ngày |
| THA L2 | 05-04-2026 | Khách | Chainat FC | 21 Ngày |
| THA L2 | 19-04-2026 | Chủ | Phrae United FC | 35 Ngày |

