

| [INT CF-] Wisla Plock |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 3 | 8 | 16.7% |
| [INT CF-] NK Aluminij |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
| Wisla Plock |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wisla Plock |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POL PR | 08-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.33 | H | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| POL PR | 04-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | H | 0.86 | 0 | 0.96 | H | X |
| POL PR | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 15 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.91 | -0.25 | 0.91 | B | X |
| POL PR | 21-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.64 | -0.27 | -0.22 | H | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
| POL PR | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
| POL PR | 03-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| POL PR | 27-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| POL PR | 20-10-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
| POL PR | 03-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.78 | 0 | -0.96 | H | X |
| POL PR | 26-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 8 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 10%
| NK Aluminij |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLO D1 | 06-12-25 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | 0.86 | 1.5 | 0.90 | T | ||
| SLO D1 | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.39 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
| SLO D1 | 22-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | ||
| SLOC | 18-11-25 | 7 - 1 (5 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SLO D1 | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
| SLO D1 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.86 | -0.15 | -0.11 | -0.98 | 2.25 | 0.80 | X | ||
| SLOC | 28-10-25 | 1 - 6 (1 - 3) | 0 - 8 | -0.13 | -0.20 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | ||
| SLO D1 | 24-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T | ||
| SLO D1 | 17-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
| Wisla Plock |
| Wisla Plock |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| POL PR | 01-02-2026 | Chủ | Rakow Czestochowa | 18 Ngày |
| POL PR | 07-02-2026 | Khách | Piast Gliwice | 24 Ngày |
| POL PR | 14-02-2026 | Chủ | Widzew lodz | 31 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SLO D1 | 31-01-2026 | Khách | Radomlje | 17 Ngày |
| SLO D1 | 04-02-2026 | Chủ | NK Olimpija Ljubljana | 21 Ngày |
| SLO D1 | 07-02-2026 | Khách | NK Mura 05 | 24 Ngày |