

| [ICP 3-] Martina U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 50.0% |
| [ICP 3-] AC Nardo U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0.0% |
| Martina U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Martina U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Virtus Francavilla U19Martina U19 |
| Martina U19Vibonese U19 |
| Brindisi U19Martina U19 |
| Citta di Fasano U19Martina U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 04-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 15 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 11-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AC Nardo U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vibonese U19AC Nardo U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 03-11-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||