| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-4] Rodina Moskva II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 4 | 3 | 20 | 13 | 28 | 4 | 53.3% |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 5 | 17 | 4 | 62.5% |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 7 | 42.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
| [RUS D3A-13] Torpedo Miass |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 4 | 8 | 3 | 15 | 14 | 20 | 13 | 26.7% |
| 7 | 2 | 5 | 0 | 9 | 6 | 11 | 13 | 28.6% |
| 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | 9 | 14 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
| Rodina Moskva II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rodina Moskva IITorpedo Miass |
| Torpedo MiassRodina Moskva II |
| Torpedo MiassRodina Moskva II |
| Rodina Moskva IITorpedo Miass |
| Rodina Moskva IITorpedo Miass |
| Torpedo MiassRodina Moskva II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 14-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 02-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 01-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.42 | -0.35 | -0.38 | T | 0.76 | 0.00 | 0.94 | T | X |
| RUS D3A | 19-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
| RUS D3A | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Rodina Moskva II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 11-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 04-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 21-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 14-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Torpedo Miass |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 11-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 04-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X | ||
| RUS D3A | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Rodina Moskva II |
| Rodina Moskva II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 08-03-2026 | Khách | FK Leningradets | 7 Ngày |
| RUS D3A | 15-03-2026 | Chủ | Veles | 14 Ngày |
| RUS D3A | 22-03-2026 | Chủ | Irtysh 1946 Omsk | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 08-03-2026 | Chủ | Irtysh 1946 Omsk | 7 Ngày |
| RUS D3A | 15-03-2026 | Khách | Sibir Novosibirsk | 14 Ngày |
| RUS D3A | 22-03-2026 | Chủ | Mashuk-KMV | 21 Ngày |

