| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Lokomotiv Tashkent |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Spaeri FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 9 | 50.0% |
| Lokomotiv Tashkent |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Lokomotiv Tashkent |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 12-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UZB D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UZB D1 | 05-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| UZB D1 | 27-10-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 6 - 1 | -0.12 | -0.23 | -0.80 | T | 0.78 | -1.5 | 0.92 | T | T |
| UZB D1 | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.77 | -0.25 | -0.13 | H | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
| UZB D1 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Spaeri FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D1 | 14-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 10-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 29-11-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 25-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| GEO D2 | 21-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
| GEO D2 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| GEO D2 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 21-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | -0.99 | 1.25 | 0.75 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
| Lokomotiv Tashkent |
| Lokomotiv Tashkent |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 17-02-2026 | Khách | Krylya Sovetov | 0 Ngày |
| UZB D1 | 28-02-2026 | Chủ | Termez Surkhon | 11 Ngày |
| UZB D1 | 05-03-2026 | Khách | Mashal Muborak | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 17-02-2026 | Khách | Pakhtakor | 0 Ngày |
| GEO D1 | 28-02-2026 | Khách | Torpedo Kutaisi | 11 Ngày |
| GEO D1 | 07-03-2026 | Chủ | Dinamo Tbilisi | 18 Ngày |