

| [ENG FA WSL 2-8] Sunderland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 | 27.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 6 | 33.3% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 | 8 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 15 | 4 | 16.7% |
| [ENG FA WSL 2-12] Ipswich Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 30 | 5 | 12 | 9.1% |
| 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 13 | 3 | 12 | 20.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | 1 | 0.0% |
| Sunderland Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | T |
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | B | 0.89 | 1.25 | 0.81 | B | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | H | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | H | 0.76 | 0 | 0.94 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
| Ipswich Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | H | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | 0.89 | -1 | 0.81 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WLC | 24-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sunderland Women |
| Sunderland Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Southampton (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 30-01-2026 | Khách | Bristol Academy (W) | 40 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Chủ | Charlton (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Khách | Newcastle (W) | 42 Ngày |

