| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Sportfreunde Eisbachtal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] TuS Koblenz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 7 | 10 | 33.3% |
| Sportfreunde Eisbachtal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 04-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 02-07-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 0 | -0.29 | -0.26 | -0.60 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | X |
| GER BL | 16-04-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 02-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 24-01-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 13-08-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 20-11-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 18-09-21 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 09-09-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.21 | -0.21 | -0.70 | T | 0.90 | -1.25 | 0.92 | T | X |
| GER OBW | 31-08-19 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Sportfreunde Eisbachtal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 10-04-26 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 04-04-26 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 21-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TuS Koblenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 4 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 7 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sportfreunde Eisbachtal |
| Sportfreunde Eisbachtal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||