

| [ICE Women's Division 1-10] Tindastoll Neisti Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 21 | 0 | 10 | 0.0% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | 0 | 10 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 23 | 4 | 16.7% |
| [ICE Women's Division 1-3] Grotta Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 7 | 12 | 3 | 80.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 6 | 4 | 66.7% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 | 100.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 17 | 9 | 50.0% |
| Tindastoll Neisti Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tindastoll Neisti (W)Grotta (W) |
| Grotta (W)Tindastoll Neisti (W) |
| Grotta (W)Tindastoll Neisti (W) |
| Grotta (W)Tindastoll Neisti (W) |
| Grotta (W)Tindastoll Neisti (W) |
| Grotta (W)Tindastoll Neisti (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 06-09-20 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LD1 | 16-07-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.16 | -0.18 | -0.78 | T | 0.82 | -1.75 | 0.94 | T | X |
| ICE WLC | 03-04-19 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WC | 06-05-18 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE FBC W | 27-01-18 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WC | 08-05-16 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Tindastoll Neisti Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 16-05-26 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 2 - 8 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 26-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 14-02-26 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 08-02-26 | 0 - 16 (0 - 8) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WPR | 11-10-25 | 5 - 2 (3 - 2) | 5 - 12 | -0.55 | -0.27 | -0.34 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | T |
| ICE WPR | 04-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WPR | 25-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Grotta Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 19-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 10-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 4 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 19-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 01-04-26 | 6 - 4 (1 - 3) | 6 - 0 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | ||
| ICE WLC | 18-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.38 | -0.26 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | T | ||
| ICE WLC | 04-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 08-02-26 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Tindastoll Neisti Women |
| Tindastoll Neisti Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 13-06-2026 | Khách | HK Kopavogur (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 21-06-2026 | Chủ | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 22 Ngày |
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Khách | KR Reykjavik (W) | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 13-06-2026 | Chủ | Keflavik (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 21-06-2026 | Khách | UMF Selfoss (W) | 22 Ngày |
| ICE LD1 | 27-06-2026 | Chủ | Volsungur Husavik (W) | 28 Ngày |

