

| [ISR Alef League-5] SC Maccabi Ironi Ashdod |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 20 | 22 | 5 | 40.0% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 20 | 9 | 14 | 4 | 50.0% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | 8 | 9 | 28.6% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 50.0% |
| [ISR Alef League-1] Maccabi Kiryat Gat |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 12 | 3 | 0 | 37 | 11 | 39 | 1 | 80.0% |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 9 | 18 | 1 | 62.5% |
| 7 | 7 | 0 | 0 | 18 | 2 | 21 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 14 | 66.7% |
| SC Maccabi Ironi Ashdod |
| Chủ - Khách |
|---|
| SC Maccabi AshdodMaccabi Kiryat Gat |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 28-12-19 | 4 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SC Maccabi Ironi Ashdod |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR LA | 19-12-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ISR LA | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| ISR LA | 05-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 28-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| ISR LA | 07-11-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR LA | 01-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR CUP | 28-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | B | 0.96 | -1 | 0.74 | B | T |
| ISR LA | 17-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR LA | 10-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | T |
| ISR CUP | 30-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Maccabi Kiryat Gat |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR CUP | 25-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
| ISR LA | 19-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 12-12-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 05-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 28-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 0 | -0.68 | -0.26 | -0.22 | 0.88 | 1 | 0.82 | X | ||
| ISR LA | 07-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 01-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR CUP | 28-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 17-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR LA | 10-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%
| SC Maccabi Ironi Ashdod |
| SC Maccabi Ironi Ashdod |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR LA | 10-01-2026 | Khách | Shimshon Tel Aviv | 4 Ngày |
| ISR LA | 17-01-2026 | Khách | Maccabi Yavne | 11 Ngày |
| ISR LA | 24-01-2026 | Chủ | Kfar Saba 1928 | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ISR LA | 10-01-2026 | Chủ | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 4 Ngày |
| ISR LA | 17-01-2026 | Chủ | Sport Club Dimona | 11 Ngày |
| ISR LA | 24-01-2026 | Khách | Hapoel Holon Yaniv | 18 Ngày |

