

| [PCNF-] Braga Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| [PCNF-] Racing Power Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | 6 | 33.3% |
| Braga Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 03-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| POR DW | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.37 | -0.29 | -0.47 | H | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | X |
| Portugal Cup(W) | 21-04-24 | 4 - 2 (2 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Portugal Cup(W) | 28-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | T |
| POR DW | 04-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | B | 0.85 | 0.00 | 0.97 | B | X |
| POR DW | 02-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.20 | -0.21 | -0.70 | T | 0.85 | -1.25 | 0.91 | T | X |
| Portugal Cup(W) | 29-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Portugal Cup(W) | 15-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Braga Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Portugal Cup(W) | 13-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR DW | 06-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| PLC (W) | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR DW | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR DW | 03-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 15-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.42 | -0.28 | -0.45 | H | 0.92 | 0 | 0.78 | H | X |
| POR DW | 12-10-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 3 - 6 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | T | 0.80 | 0 | 0.96 | T | T |
| UEFA W EL | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.25 | H | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | X |
| POR DW | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 2 | -0.89 | -0.17 | -0.10 | B | 0.85 | 2 | 0.85 | T | H |
| POR DW | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.33 | -0.30 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Racing Power Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Portugal Cup(W) | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PLC (W) | 16-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | 0.90 | -0.75 | 0.86 | T | ||
| POR DW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| PLC (W) | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.12 | -0.21 | -0.79 | 0.89 | -1.5 | 0.93 | X | ||
| POR DW | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 14-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Braga Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Braga Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||