

| [SUD Premier League-5] Rabita Kosti |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 5 | 66.7% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | 50.0% |
| [SUD Premier League-10] Umm Maghd CSSC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 10 | 33.3% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 8 | 16.7% |
| Rabita Kosti |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Rabita Kosti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUD PR | 08-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUD PR | 18-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUD PR | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUD PR | 11-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUD PR | 07-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUD PR | 03-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUD PR | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUD PR | 23-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUD PR | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUD PR | 14-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Umm Maghd CSSC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Umm MughadAl Hilal Manaqil |
| Umm MughadKober Khartoum |
| Umm MughadHay Al Wadi |
| Al-Ahly MeroweUmm Mughad |
| Hay Al WadiUmm Mughad |
| Al-Ahly MeroweUmm Mughad |
| Umm MughadKober Khartoum |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUD PR | 07-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUD PR | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUD PR | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUD PR | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUD PR | 20-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUD PR | 15-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUD PR | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rabita Kosti |
| Rabita Kosti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUD PR | 19-01-2026 | Chủ | Al Hilal Manaqil | 4 Ngày |
| SUD PR | 22-01-2026 | Chủ | Al-Ahli Wad Madani | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUD PR | 20-01-2026 | Chủ | Ahli Al Khartoum | 5 Ngày |
| SUD PR | 23-01-2026 | Chủ | Meyrick Kos Te | 8 Ngày |

