

| [ENG Northern League Division One-] Anstey Nomads |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 12 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Coventry Sphinx |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 10 | 3 | 16.7% |
| Anstey Nomads |
| Chủ - Khách |
|---|
| Coventry SphinxAnstey Nomads |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Anstey Nomads |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 13-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.67 | -0.23 | -0.20 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | B | T |
| ENG UD1 | 27-12-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.67 | -0.24 | -0.19 | T | 0.91 | 1 | 0.91 | T | T |
| ENG UD1 | 02-12-25 | 5 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.21 | T | 0.77 | 1 | 0.93 | T | T |
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.59 | -0.25 | -0.26 | T | 0.89 | 0.75 | 0.87 | T | X |
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 25-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
| Coventry Sphinx |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 16-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | X | ||
| ENG UD1 | 18-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| ENG UD1 | 21-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Anstey Nomads |
| Anstey Nomads |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||