

| [AUS U20 NSWSL-] Hakoah Sydney City East U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 6 | 11 | 50.0% |
| [AUS U20 NSWSL-] Bankstown City Lions U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 13 | 6 | 33.3% |
| Hakoah Sydney City East U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS U20 NSWSL | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.31 | -0.25 | -0.56 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | X |
| AB U20 L | 16-08-25 | 6 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AB U20 L | 03-05-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 10 | -0.33 | -0.26 | -0.56 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | T |
| AB U20 L | 27-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AB U20 L | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AB U20 L | 24-06-23 | 7 - 1 (4 - 0) | 9 - 7 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | T | 0.80 | 1.00 | -0.98 | T | T |
| AB U20 L | 11-03-23 | 1 - 4 (1 - 3) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Hakoah Sydney City East U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS U20 NSWSL | 23-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 16-05-26 | 7 - 0 (4 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 02-05-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 21-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | X |
| AUS U20 NSWSL | 18-04-26 | 1 - 3 (1 - 3) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 11-04-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 02-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 27-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS U20 NSWSL | 22-03-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Bankstown City Lions U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS U20 NSWSL | 23-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.26 | -0.51 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X | ||
| AUS U20 NSWSL | 15-05-26 | 6 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS U20 NSWSL | 08-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.85 | -0.17 | -0.14 | 0.85 | 2 | 0.91 | X | ||
| AUS U20 NSWSL | 02-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS U20 NSWSL | 24-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| AUS U20 NSWSL | 17-04-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| AUS U20 NSWSL | 11-04-26 | 5 - 4 (1 - 4) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS U20 NSWSL | 28-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.38 | -0.26 | -0.51 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X | ||
| AUS U20 NSWSL | 21-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AB U20 L | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
| Hakoah Sydney City East U20 |
| Hakoah Sydney City East U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||