| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [WC Qualifying-3] New Caledonia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 11 | 50.0% |
| [WC Qualifying-4] Vanuatu Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | 9 | 50.0% |
| New Caledonia Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| New Caledonia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PACGW | 01-12-23 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| PACGW | 27-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| PACGW | 23-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| PACGW | 20-11-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| PACGW | 17-11-23 | 2 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 15-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 10-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| OFC NCW | 23-07-22 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| OFC NCW | 20-07-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| OFC NCW | 17-07-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vanuatu Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 22-11-25 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 20-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 13-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| OFC NCW | 14-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | X | ||
| OFC NCW | 11-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | 0.95 | -1 | 0.75 | X | ||
| OFC NCW | 08-07-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| OFC NCW | 05-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.30 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| INT FRL | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 22-02-25 | 0 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 19-02-25 | 9 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WC Qualifying | 05-03-2026 | Chủ | Papua New Guinea (W) | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WC Qualifying | 05-03-2026 | Chủ | Fiji (W) | 3 Ngày |

