| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-1] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 16 | 7 | 2 | 57 | 19 | 55 | 1 | 64.0% |
| 13 | 8 | 4 | 1 | 31 | 12 | 28 | 3 | 61.5% |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 26 | 7 | 27 | 1 | 66.7% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
| [LUX National Division-10] Victoria Rosport |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 40 | 29 | 10 | 32.0% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 17 | 18 | 6 | 41.7% |
| 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 23 | 11 | 16 | 23.1% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 26-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 19-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 27-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 05-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX Cup | 10-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-04-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 06-11-22 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 06-02-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 14-08-21 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Victoria Rosport |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 4 (2 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 9 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| FC Differdange 03 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 22-04-2026 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 3 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | CS Petange | 7 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Chủ | UNA Strassen | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 22-04-2026 | Khách | US Feulen | 3 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Chủ | Jeunesse Esch | 7 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Khách | F91 Dudelange | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

