So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
0.96
0.80
2.25
0.96
1.45
4.00
6.10
Live
0.74
1
-0.90
0.75
2.25
-0.93
1.39
4.25
7.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.78
2.25
-0.97
1.50
3.75
5.50
Live
1.00
1.25
0.80
1.00
2.5
0.80
1.42
4.00
6.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.80
1
0.94
0.79
2.25
0.95
1.45
3.90
5.80
Live
-0.97
1.25
0.81
0.80
2.25
-0.98
1.41
4.00
6.40
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.87
1
0.95
0.88
2.25
0.92
1.44
3.61
5.80
Live
-0.97
1.25
0.81
0.81
2.25
-0.99
1.39
3.91
6.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FC Metalurgi Rustavi
ChủHòaKhách
Fc Meshakhte Tkibuli
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Metalurgi RustaviSo Sánh Sức MạnhFc Meshakhte Tkibuli
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-3] FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16754191426343.8%
860213718175.0%
8152678712.5%
622277833.3%
[GEO Erovnuli Liga-10] Fc Meshakhte Tkibuli
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16178113010106.3%
80443164100.0%
813481461012.5%
600651900.0%

Thành tích đối đầu

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFc Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi RustaviFc Meshakhte Tkibuli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D122-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.31-0.36H0.980.250.72TX
GEO D206-12-251 - 2
(0 - 1)
0 - 3---B---
GEO D205-10-251 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.42-0.32-0.40T0.810.000.89TT
GEO D211-08-251 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.57-0.31-0.24T0.760.501.00TX
GEO D228-04-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.26-0.30-0.56H0.96-0.500.80BX
GEO D225-11-171 - 0
(0 - 0)
4 - 1---B---
GEO D222-09-175 - 0
(3 - 0)
1 - 3-0.88-0.16-0.11T0.75-0.500.95TT
GEO D220-06-171 - 4
(0 - 2)
- -0.18-0.24-0.72T0.95-1.250.75TT
GEO D229-04-175 - 0
(0 - 0)
- ---T---
GEO D214-10-161 - 0
(0 - 0)
- -0.59-0.29-0.27T0.700.500.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
FC Metalurgi RustaviSpaeri FC
Dinamo BatumiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSamgurali Tskh
Gagra TbilisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviDinamo Tbilisi
Torpedo KutaisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviDila Gori
FC Metalurgi RustaviFC Iberia 1999 Tbilisi
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
Spaeri FCFC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D129-05-262 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.50-0.29-0.31T1.000.50.84TT
GEO D125-05-261 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.39-0.31-0.40B0.9200.84BX
GEO D121-05-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.50-0.29-0.31T0.990.50.77TX
GEO D116-05-261 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.31-0.30-0.49H0.95-0.250.81BX
GEO D111-05-262 - 3
(2 - 2)
1 - 8-0.40-0.31-0.39B0.8100.89BT
GEO D105-05-261 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.62-0.28-0.21H0.830.750.93TX
GEO D101-05-261 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.34-0.31-0.45T0.80-0.250.96TX
GEO D126-04-262 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.25-0.31-0.54T0.91-0.50.85TT
GEO D122-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.31-0.36H0.980.250.72TX
GEO D118-04-261 - 1
(0 - 1)
5 - 6---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Fc Meshakhte Tkibuli            
Chủ - Khách
Fc Meshakhte TkibuliDinamo Tbilisi
Spaeri FCFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliTorpedo Kutaisi
Dinamo BatumiFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliDila Gori
Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliFC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra TbilisiFc Meshakhte Tkibuli
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
Dinamo TbilisiFc Meshakhte Tkibuli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D130-05-261 - 6
(0 - 3)
6 - 7-0.28-0.29-0.530.86-0.50.90T
GEO D125-05-262 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.55-0.29-0.260.810.50.95T
GEO D120-05-261 - 4
(0 - 0)
3 - 5-0.24-0.28-0.580.83-0.750.93T
GEO D116-05-262 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.55-0.29-0.270.830.50.93T
GEO D110-05-260 - 2
(0 - 2)
3 - 3-----
GEO D106-05-263 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.61-0.27-0.220.850.750.91T
GEO D102-05-261 - 4
(1 - 2)
6 - 4-0.25-0.30-0.55-0.99-0.50.83T
GEO D127-04-261 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.61-0.27-0.230.850.750.91X
GEO D122-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.31-0.36H0.980.250.72TX
GEO D117-04-261 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.65-0.27-0.190.9610.74X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

FC Metalurgi RustaviSo sánh số liệuFc Meshakhte Tkibuli
  • 11Tổng số ghi bàn8
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.8
  • 9Tổng số mất bàn25
  • 0.9Trung bình mất bàn2.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Fc Meshakhte Tkibuli
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
60060.0%Xem6100.0%00.0%Xem
FC Metalurgi Rustavi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem4XemXem2XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem83.3%XemXem
632150.0%Xem116.7%350.0%Xem
Fc Meshakhte Tkibuli
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem4XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem1XemXem4XemXem2XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Metalurgi RustaviThời gian ghi bànFc Meshakhte Tkibuli
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    3
    Bàn thắng H1
    6
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Metalurgi RustaviChi tiết về HT/FTFc Meshakhte Tkibuli
  • 4
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    6
    7
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
FC Metalurgi RustaviSố bàn thắng trong H1&H2Fc Meshakhte Tkibuli
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    6
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D117-06-2026KháchFC Iberia 1999 Tbilisi4 Ngày
GEO D124-06-2026KháchDila Gori11 Ngày
GEO D108-08-2026ChủTorpedo Kutaisi56 Ngày
Fc Meshakhte Tkibuli
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D117-06-2026ChủGagra Tbilisi4 Ngày
GEO D124-06-2026KháchFC Iberia 1999 Tbilisi11 Ngày
GEO D108-08-2026ChủSamgurali Tskh56 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 43.8%Thắng6.3% [1]
  • [5] 31.3%Hòa43.8% [1]
  • [4] 25.0%Bại50.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 37.5%Thắng6.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa18.8% [3]
  • [2] 12.5%Bại25.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    1.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.19
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    3.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

FC Metalurgi Rustavi VS Fc Meshakhte Tkibuli ngày 13-06-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.