| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Isthmian League Premier Division-10] lewes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 10 | 4 | 10 | 32 | 42 | 34 | 10 | 41.7% |
| 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 16 | 20 | 7 | 50.0% |
| 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 26 | 14 | 12 | 33.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
| [Isthmian League Premier Division-5] Dartford |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 11 | 8 | 6 | 44 | 34 | 41 | 5 | 44.0% |
| 13 | 8 | 3 | 2 | 28 | 13 | 27 | 3 | 61.5% |
| 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 21 | 14 | 11 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
| lewes |
| Chủ - Khách |
|---|
| lewesDartford |
| Dartfordlewes |
| lewesDartford |
| Dartfordlewes |
| lewesDartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 08-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 07-08-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG NLS | 26-03-11 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.61 | -0.29 | -0.22 | B | 0.93 | 0.75 | 0.93 | B | T |
| ENG NLS | 30-10-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.97 | 0.00 | 0.83 | H | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| lewes |
| Chủ - Khách |
|---|
| lewesChatham Town |
| Wingate Finchleylewes |
| lewesCarshalton Athletic FC |
| lewesBrentwood Town |
| Cray Valley Paper Millslewes |
| lewesCheshunt |
| Folkestonelewes |
| Aveleylewes |
| Chichester Citylewes |
| lewesLeiston FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 15-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | -0.41 | -0.29 | -0.45 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | T |
| ENG RYM | 08-11-25 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 28-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-10-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 18-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 11-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Dartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 25-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
| ENG RYM | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 01-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.36 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| lewes |
| lewes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 13-12-2025 | Khách | Dulwich Hamlet | 7 Ngày |
| ENG RYM | 20-12-2025 | Chủ | Welling United | 14 Ngày |
| ENG RYM | 27-12-2025 | Khách | Whitehawk | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 13-12-2025 | Chủ | Folkestone | 7 Ngày |
| ENG RYM | 20-12-2025 | Chủ | St Albans City | 14 Ngày |
| ENG RYM | 27-12-2025 | Khách | Chatham Town | 21 Ngày |

