| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA Trophy-] Clitheroe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 8 | 33.3% |
| [ENG FA Trophy-] York City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 8 | 18 | 100.0% |
| Clitheroe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Clitheroe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 25-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.13 | T | 0.86 | 1.5 | 0.90 | T | X |
| ENG UD1 | 28-10-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 25-10-25 | 4 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| York City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NL | 29-11-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.84 | -0.18 | -0.14 | 0.94 | 2 | 0.76 | T | ||
| ENG NL | 22-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 7 - 5 | -0.21 | -0.24 | -0.69 | 0.92 | -1 | 0.78 | T | ||
| ENG NL | 15-11-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 13 - 3 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | 0.84 | 2 | 0.86 | T | ||
| ENG NL | 11-11-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| ENG NL | 08-11-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 1 - 9 | -0.26 | -0.28 | -0.61 | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | ||
| ENG NL | 05-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 12 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | ||
| ENG FAC | 01-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.66 | -0.23 | -0.21 | 0.91 | 1 | 0.91 | T | ||
| ENG NL | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 12 | -0.36 | -0.29 | -0.51 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | X | ||
| ENG NL | 21-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 12 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.26 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | ||
| ENG NL | 18-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.76 | -0.22 | -0.17 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 90%
| Clitheroe |
| Clitheroe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NL | 20-12-2025 | Chủ | Truro City | 7 Ngày |
| ENG NL | 26-12-2025 | Chủ | Boston United | 13 Ngày |
| ENG NL | 30-12-2025 | Khách | Altrincham | 17 Ngày |